VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "liên hệ" (1)

Vietnamese liên hệ
button1
English Vcontact
Example
Hãy liên hệ với tôi qua email.
Please contact me by email.
My Vocabulary

Related Word Results "liên hệ" (1)

Vietnamese mối liên hệ
English Nconnection, relationship
Example
Việc nhìn ngắm gấu trúc giúp tạo mối liên hệ với Trung Quốc.
Seeing pandas helps create a connection with China.
My Vocabulary

Phrase Results "liên hệ" (4)

Bạn có thể liên hệ với tôi qua thư điện tử
You may contact me by email
liên hệ với sếp ngay lập tức
contact your boss immediately
Hãy liên hệ với tôi qua email.
Please contact me by email.
Việc nhìn ngắm gấu trúc giúp tạo mối liên hệ với Trung Quốc.
Seeing pandas helps create a connection with China.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y